comparative literature
Học thuậtThân thiện
A student reads a novel from one country and a poem from another for a comparative literature class.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn học so sánh: Một ngành nghiên cứu văn học vượt qua ranh giới ngôn ngữ và quốc gia, tập trung vào việc so sánh, đối chiếu các tác phẩm, trào lưu, thể loại, hoặc chủ đề văn học từ các nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau để tìm ra những điểm tương đồng, khác biệt và mối quan hệ ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is pursuing a master's degree in comparative literature. (Cô ấy đang theo học bằng thạc sĩ về văn học so sánh.)
- The conference focused on comparative literature between East Asian and European traditions. (Hội nghị tập trung vào văn học so sánh giữa truyền thống Đông Á và châu Âu.)
- His research in comparative literature examines themes of exile in modern novels. (Nghiên cứu của anh ấy về văn học so sánh khảo sát các chủ đề lưu vong trong tiểu thuyết hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a comparative literature approach": một cách tiếp cận văn học so sánh.
- The professor used a comparative literature approach to analyze the epic poems. (Giáo sư đã sử dụng một cách tiếp cận văn học so sánh để phân tích các sử thi.)
"the field of comparative literature": lĩnh vực văn học so sánh.
- Advances in translation studies have greatly influenced the field of comparative literature. (Những tiến bộ trong nghiên cứu dịch thuật đã ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực văn học so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
Comparative (adj): so sánh, mang tính so sánh.
- A comparative analysis of the two texts reveals interesting contrasts. (Một phân tích so sánh hai văn bản tiết lộ những tương phản thú vị.)
Literary studies (n): nghiên cứu văn học (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm văn học so sánh).
- World literature (n): văn học thế giới (thường chỉ tập hợp các tác phẩm từ nhiều nền văn hóa, có liên quan chặt chẽ đến văn học so sánh).
Từ đồng nghĩa
- Cross-cultural literary studies: nghiên cứu văn học xuyên văn hóa.
- Interliterary studies: nghiên cứu liên văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)
A student reads a novel from one country and a poem from another for a comparative literature class.
Noun
- văn học so sánh và đối chiếu.